TIẾNG ANH
|
TIẾNG TRUNG
|
TIẾNG VIỆT
|
THUẬT NGỮ CHUNG
|
||
Xiangqi
|
象棋
|
Cờ Tướng
|
Board
|
棋盘
|
Bàn cờ
|
Pieces
|
棋子
|
Quân cờ
|
Xiangqi rules
|
棋例
|
Luật cờ
|
Arbiter, Referee, Judge
|
棋证
|
Trọng tài
|
Time control
|
计时
|
Tính giờ
|
Movecount
|
限着
|
Số nước xử hòa
|
Adjourn, Adjournment
|
封棋, 保留
|
Bảo lưu hình cờ
|
Break
|
暂停
|
Tạm dừng
|
Lost on time
|
洪智
|
Hết giờ
|
Commentation,
Commentory, Annotation
|
评注
|
Bình chú
|
Review, Play back,
Post-mortem analysis
|
复盘
|
Khôi phục ván cờ
|
Record (of game)
|
对局记录
|
Biên bản ván cờ
|
Move first (play Red)
|
先走
|
Đi trước (bên Đỏ)
|
Move next (play Black)
|
后走
|
Đi sau (bên Đen)
|
Opening
|
开局
|
Khai cục
|
Mid game
|
中局
|
Trung cục
|
End game
|
残局
|
Tàn cục
|
Responding
|
应局
|
Ứng cục
|
Composed game, End game
composition
|
排局
|
Bày cục
|
Practical end game
|
实用残局
|
Tàn cục thực dụng
|
Winning game, Won game
|
胜局
|
Thế cờ thắng
|
Lost game, Forced mate
|
死局
|
Thế cờ thua
|
Resign
|
认输
|
Nhận thua
|
Retire
|
弃权
|
Bỏ cuộc
|
Won position
|
例胜
|
Lệ thắng
|
Draw position
|
例和
|
Lệ hòa
|
Judged draw
|
判和
|
Xử hòa
|
Positional win
|
巧胜
|
Khéo thắng
|
Positional draw
|
巧和
|
Khéo hòa
|
Stalement, Stalemate
|
欠行
|
Thế bí
|
Right move, Correct
move
|
正着, 官着
|
Nước đi chính xác
|
Excellent move
|
妙着
|
Nước đi tuyệt diệu
|
Strong move, Pressing
move
|
紧着
|
Nước khẩn
|
Tricky move
|
阴着
|
Nước đi bí ẩn
|
Weak move
|
软着
|
Nước đi yếu
|
Plausible move
|
虚着
|
Hư chiêu
|
Useless move
|
空着
|
Không chiêu
|
Bad move
|
劣着
|
Nước đi kém
|
Blunder
|
漏着
|
Nước đi lộ
|
Big blunder
|
大漏
|
Nước đi quá lộ
|
Text move
|
棋谱着法
|
Cách đi theo kỳ phổ
|
Idle move
|
闲着
|
Nước chờ
|
Waiting move
|
停着
|
Nước dừng
|
Tempting move, Inducing
move
|
诱着
|
Nước dụ
|
Alternative, Variation
|
变着
|
Biến chiêu
|
Initiative
|
先手
|
Tiên thủ
|
Gain initiative
|
得先, 反先
|
Đắc tiên, phản tiên
|
Lose initiative, Lose a
tempo
|
失先, 失一先
|
Thất tiên
|
Passive
|
后手, 被动
|
Đi sau, bị động
|
Advantage, Superior
|
优势
|
Ưu thế
|
Disadvantage, Inferior,
Awkward position
|
劣势
|
Kém thế
|
Even positions
|
均势
|
Bằng phân
|
Position, Situation
|
局势, 局面
|
Cục thế, cục diện
|
Check
|
将
|
Chiếu tướng
|
Chase, Pursue
|
捉
|
Bắt quân
|
Mate, Mating threat
|
杀, 催杀
|
Sát, bức sát
|
Dissolve mating
|
解杀
|
Giải sát
|
Repetition of position
|
循环
|
Lặp lại
|
Exchange, Trade
|
兑
|
Đấu
|
Block
|
拦
|
Cản
|
Follow
|
跟
|
Theo
|
Wait
|
闲, 停
|
Chờ, dừng
|
Seal off, Blockade
|
封锁
|
Phong tỏa
|
Repetition of position
|
循环
|
Lặp lại
|
Move forwards, Advance
|
进
|
Tiến
|
Move backwards, Retreat
|
退
|
Thoái
|
Move sideward, Traverse
|
平
|
Bình
|
Capture piece
|
吃子
|
Bắt quân
|
Gain piece
|
得子
|
Được quân
|
Lose piece
|
失子
|
Mất quân
|
Exchange piece
|
兑子
|
Đấu quân
|
Sacrifice piece
|
弃子
|
Phế quân
|
Perpetual check
|
长将
|
Chiếu mãi
|
Perpetual chase,
Perpetual pursuit
|
长捉
|
Bắt mãi, tróc mãi
|
Perpetual exchange
offer
|
长兑
|
Đấu mãi
|
Perpetual mating threat
|
长杀
|
Dọa hết mãi
|
Perpetual blocking
|
长拦
|
Cản mãi
|
Perpetual follow
|
长跟
|
Theo mãi
|
Check & wait
|
一将一停
|
Nhất cách nhất chiếu
|
Check & chase
|
一将一捉
|
Nhất chiếu nhất tróc
|
Check & mating
|
一将一杀
|
Nhất chiếu nhất sát
|
Mating & wait
|
一杀一停
|
Nhất cách nhất sát
|
Mating & chase
|
一杀一捉
|
Nhất sát nhất tróc
|
Chase & wait
|
一捉一停
|
Nhất cách nhất tróc
|
Fork, Attacking two
pieces
|
捉双
|
Bắt đôi
|
Rooted, Protected
|
有根
|
Có căn
|
Unrooted, Unprotected
|
无根
|
Không có căn
|
Piece-kind
|
兵种
|
Binh chủng
|
Combat, Wrestle, Sharp
attacking each other
|
搏杀
|
Bức sát
|
Attack
|
攻势
|
Thế công
|
Counter attack
|
反攻
|
Phản công
|
Mating assault
|
入局
|
Nhập cục
|
Undefended sector, weak
sector
|
空门
|
Cửa trống
|
Play at par
|
无根
|
Phân tiên
|
1-move handicap
|
让一先
|
Chấp 1 tiên
|
Perpetual 1-move
handicap
|
让长先
|
Chấp tiên liên tục
|
2-move handicap
|
让二先
|
Chấp 2 tiên
|
3-move handicap
|
让三先
|
Chấp 3 tiên
|
1-horse handicap
|
让单马
|
Chấp 1 Mã
|
2-horse handicap
|
让双马
|
Chấp 2 Mã
|
Calm game, Secured
position
|
平稳局势
|
Thế trận bình ổn
|
Disorderly position,
Scattered position
|
散漫局势
|
Thế trận tản mát
|
Winning position
|
可胜形势
|
Hình cờ có thể thắng
|
Active pieces
|
子力活跃
|
Thế quân linh hoạt
|
Passive pieces
|
子力呆滞
|
Thế quân đình trệ
|
Combination moves
|
后继手段
|
Ý đồ tiếp theo
|
Tenable situation
|
尚可支持
|
Chưa thể tán thành
|
THUẬT NGỮ VỀ VỊ TRÍ
|
||
File
|
直线
|
Lộ
|
Rank
|
横线
|
Hàng
|
River bank (RB)
|
河头
|
Tuần hà
|
Cross-river (CR)
|
骑河
|
Quá hà
|
Pawn rank (PR)
|
直线
|
Lộ
|
Base, 1st rank
|
己方底线
|
Tuyến đáy bên mình
|
Bottom rank
|
对方底线
|
Tuyến đáy đối phương
|
Cannon rank
|
炮位线
|
Tuyến Pháo
|
Throat rank
|
中士线
|
Tuyến Sĩ giữa
|
Central file
|
中线, 中路
|
Trung lộ
|
Edge files
|
边线
|
Cột biên
|
Elbow files
|
三七路
|
Lộ 3, 7
|
Armpit files
|
四六路
|
Lộ 4, 6
|
1st file
|
一路
|
Lộ 1
|
2nd file
|
二路
|
Lộ 2
|
3rd file
|
三路
|
Lộ 3
|
4th file
|
四路
|
Lộ 4
|
5th file
|
五路
|
Lộ 5
|
6th file
|
六路
|
Lộ 6
|
7th file
|
七路
|
Lộ 7
|
8th file
|
八路
|
Lộ 8
|
9th file
|
九路
|
Lộ 9
|
Centroid, throat
|
花心
|
Hoa tâm
|
Palace corner,
Palcorner
|
士角
|
Sĩ giác
|
Elephant-eye (E-eye)
|
象眼, 象田
|
Eo Tượng, Tượng điền
|
THUẬT NGỮ VỀ XE
|
||
Filed chaRiot
|
直车
|
Trực Xa
|
Ranked
chaRiot
|
横车
|
Hoành Xa
|
Central
chaRiot
|
中车
|
Xa giữa
|
River Bank
chariot (RB chaRiot), Patrolling chaRiot
|
河头车, 巡河车
|
Tuần hà Xa
|
Cross River
chaRiot (CR chaRiot)
|
骑河车
|
Quà hà Xa, kỵ hà Xa
|
Pawn Rank
chaRiot (PR chaRiot)
|
卒行车
|
Xe hàng Tốt
|
Armpit
chaRiot, King Side chaRiot
|
贴身车
|
Xe cạnh Tướng
|
E-eye chaRiot
|
肋车
|
Xe bên sườn
|
Edge chaRiot
|
边车
|
Xe biên
|
Bottom
chaRiot
|
沉底车
|
Xe ở tuyến đáy đối
phương
|
Base chaRiot
|
底车(已方底线)
|
Xe ở tuyến đáy bên mình
|
High chaRiot
|
高头车
|
Xe ở điểm cao (thoáng)
|
Low chaRiot
|
低头车
|
Xe ở điểm thấp (bí)
|
Linked
chaRiots
|
重线车
|
Xe trùng
|
Boxed chariot
|
守丧车
|
Xe bị phong tỏa
|
THUẬT NGỮ VỀ PHÁO
|
||
Central
Cannon
|
中炮, 中官炮
|
Trung Pháo
|
Edge Cannon
|
边炮
|
Pháo biên
|
Palcorner Cannon
|
士角炮
|
Sĩ giác Pháo
|
RB Cannon,
Patrolling Cannon
|
巡河炮
|
Tuần hà Pháo
|
CR Cannon
|
骑河炮
|
Quá hà Pháo, kỵ hà Pháo
|
PR Cannon
|
卒行炮
|
Pháo hàng Tốt
|
Bottom Cannon
|
沉底炮
|
Pháo giác
|
Linked
Cannons
|
竿炮
|
Pháo gánh
|
Exposed
Cannon
|
空头炮
|
Pháo trống
|
Centroid
Cannon
|
窝心炮
|
Pháo oa tâm
|
Central
Pinning Cannon
|
镇中炮
|
Pháo chiếm trung
|
3rd File
Cannon, 3rd Cannon
|
三路炮
|
Tam lộ Pháo
|
7th File
Cannon, 7th Cannon
|
七路炮
|
Thất lộ Pháo
|
Home Rank
Cannon, Homing Cannon
|
炮归家
|
Pháo hoàn
|
Corridor
Cannon, Alley Cannon
|
冷巷炮
|
Pháo ẩn nấp
|
THUẬT NGỮ VỀ MÃ
|
||
Screen Horses
|
屏风马
|
Bình phong Mã
|
Single Horse
|
单提马
|
Đơn đề Mã
|
Sandwich
Horses
|
反攻马
|
Phản công Mã
|
E-eye Horse
|
穿官马
|
Xuyên cung Mã
|
Angler Horse
|
钓鱼马
|
Điếu ngư Mã
|
Elbow Horse
|
卧槽马
|
Mã ngọa tào
|
Palcorner
Horse
|
士角马
|
Sĩ giác Mã
|
Centroid
Horse
|
归心马
|
Hồi tâm Mã
|
RB Horse
|
河头马
|
Mã bàn hà
|
Edge Horse
|
边马
|
Mã biên
|
Lame Horse
|
绊脚马
|
Mã bị cản
|
Linked Horses
|
连环马
|
Mã giao
|
THUẬT NGỮ VỀ TỐT
|
||
Central Pawn
|
中兵
|
Tốt đầu
|
Edge Pawn
|
边兵
|
Tốt biên
|
Right Edge
Pawn
|
一路边兵
|
Tốt lộ 1
|
Left Edge
Pawn
|
九路边兵
|
Tốt lộ 9
|
Right Elbow
Pawn, 3rd Pawn
|
三路兵
|
Tốt lộ 3
|
Left Elbow
Pawn, 7th Pawn
|
七兵
|
Tốt lộ 7
|
High Pawn
|
高兵
|
Tốt cao
|
Low Pawn (at
throat rank)
|
低兵
|
Tốt thấp
|
Bottom Pawn
|
底兵
|
Tốt lụt
|
Promoted Pawn
|
过河兵
|
Tốt quá hà
|
Linked Pawns
|
兄弟兵
|
Tốt giao
|
Opposing
Pawns
|
对头兵
|
Đối binh
|
Centroid Pawn
|
花心兵
|
Tốt nhập cung
|
E-eye Pawn
|
咽喉兵
|
Tốt áp cung
|
THUẬT NGỮ VỀ TƯỚNG
|
||
Central King
|
中帅
|
Tướng ở giữa
|
King at Side,
Palside King
|
侧帅
|
Tướng lệch
|
Exposed King
|
露帅
|
Lộ mặt Tướng
|
King out
|
出帅
|
Xuất Tướng
|
King up
|
帅坐上
|
Thượng Tướng
|
King down
|
帅坐下
|
Xuống Tướng
|
King at peak,
Roof King
|
山顶帅
|
Tướng trồi
|
Naked King
|
光帅
|
Tướng trần (không có
quân
bảo vệ)
|
THUẬT NGỮ VỀ SĨ TƯỢNG
|
||
Full guard
|
士象全
|
Sĩ Tượng toàn
|
Single
Adviser guard
|
单缺士
|
Khuyết 1 Sĩ
|
Single
Elephant guard
|
单缺象
|
Khuyết 1 Tượng
|
Half guard
|
半边士象
|
Sĩ Tượng 1 bên
|
Base Elephant
|
底象
|
Tượng đáy
|
Edge Elephant
|
边象
|
Tượng biên
|
Top Elephant
|
顶象
|
Tượng trên hà
|
Left Elephant
|
左象
|
Tượng trái
|
Right
Elephant
|
右象
|
Tượng phải
|
Central
Elephant
|
中象
|
Tượng giữa
|
Left Adviser
|
左士
|
Sĩ trái
|
Right Adviser
|
右士
|
Sĩ phải
|
Centroid
Adviser
|
中士
|
Sĩ giữa
|
Base Advise
|
底士
|
Sĩ đáy
|
Palcorner
Adviser
|
顶士
|
Sĩ giác
|
Palcorner
& Centroid Advisers, Ram Horn Advisers
|
羊角士
|
Dương Sĩ
|
THUẬT NGỮ VỀ CHIẾU
TƯỚNG/TẤN CÔNG
|
||
2-R checkmate
|
二字车
|
Xe lệch
|
3-R checkmate
|
三把手
|
Phối hợp 3 quân
|
Horse Braking
chaRiot checkmate
|
勒马车
|
Xe Mã phối hợp
|
4-R rendezvou
|
四车相见
|
4 Xe nhìn nhau
|
Cannon
smothered checkmate
|
炮闷宫
|
Pháo muộn cung (chiếu
bí)
|
Double
Cannons smothered mate
|
双杯 酒
|
2 Pháo muộn cung
|
Double
Cannons checkmate, Tandem Cannons checkmate
|
重炮将军
|
Pháo lồng
|
Pinning
Cannon
|
丝线掏牛
|
Ghim quân
|
Cannon-ChaRiot
discover check
|
车炮抽扯
|
Xe Pháo chiếu rút
|
ChaRiot-Cannon
discover check
|
炮辗丹沙
|
Pháo lăn
|
Double Horses
checkmate
|
双马饮泉
|
Song Mã ẩm tuyền
|
Horse-Cannon
checkmate
|
马后炮
|
Mã hậu Pháo
|
Tiger
Silheoutte
|
侧面虎
|
Trắc diện hổ
|
ChaRiot-Horse
checkmate, chaRiot-Horse zugzwang
|
车马冷着
|
Xe Mã lãnh chiêu
|
Throat
cutting checkmate
|
大胆穿心
|
Đại đảm xuyên tâm
|
Capture with
discover check
|
将军抽子
|
Chiếu tướng bắt quân
|
3-piece at
side, flanking trio
|
三子归边
|
Tam tử đồng biên
|
4-piece at
side, flanking quartet
|
四子归边
|
Tứ tử đồng biên
|
Sacrifice for
attacking, Assaulting sacrifice
|
弃子抢攻
|
Phế quân đoạt thế
|
Deployment
for advantage
|
运子取势
|
Vận quân đoạt thế
|
Exchange for
initiative
|
兑子争先
|
Đấu quân đoạt thế
|
Abandoning
before gaining
|
先弃后取
|
Tiên thí hậu đoạt
|
Counter
mating
|
解杀还杀
|
Giải sát hoàn sát
|
THUẬT NGỮ VỀ KHAI CUỘC BÊN
TIÊN
|
||
Central
Cannon opening
|
中炮局
|
Pháo đầu
|
Palcorner
Cannon opening
|
士角炮局
|
Sĩ giác Pháo
|
Cross Palace
Cannon opening, Parading Cannon opening
|
过宫炮局
|
Quá cung Pháo
|
Pawn opening,
Angel's guide
|
仙人指路
|
Tiên nhân chỉ lộ
|
Elephant
opening
|
飞象局
|
Phi Tượng cục
|
Horse opening
|
进马局
|
Khởi Mã cục
|
Central
Cannon 3rd Pawn
|
中炮进三兵
|
Pháo đầu tiến Tốt 3
|
Central
Cannon 7th Pawn
|
中炮进七兵
|
Pháo đầu tiến Tốt 7
|
Central
Cannon Central Pawn
|
中炮进中兵
|
Pháo đầu tiến trung
binh
|
Central
Cannon PR chaRiot
|
中炮过河车
|
Trung Pháo quá hà Xa
|
Central
Cannon Patrolling chaRiot
|
中炮巡河车
|
Trung Pháo tuần hà Xa
|
Central
Cannon 7th Horse
|
中炮七路马
|
Trung Pháo thất lộ Mã
|
Central
Cannon Linking Horses
|
中炮夹马
|
Pháo đầu Mã đội
|
Central
Cannon File chaRiot
|
中炮直车
|
Trung Pháo trực Xa
|
Central
Cannon Rank chaRiot
|
中炮横车
|
Trung Pháo hoành Xa
|
5th & 6th
Cannons
|
五六炮
|
Ngũ lục Pháo
|
5th & 7th
Cannons
|
五七炮
|
Ngũ thất Pháo
|
5th & 8th
Cannons
|
五八炮
|
Ngũ bát Pháo
|
5th & 9th
Cannons
|
五九炮
|
Ngũ cửu Pháo
|
THUẬT NGỮ VỀ KHAI CUỘC
BÊN HẬU
|
||
Screen Horses
defence, 2-Horse defence
|
屏风马布局
|
Bình phong Mã
|
Screen Horses
Edge Cannon for chaRiot exchange
|
屏风马平炮兑车
|
BPM bình Pháo đổi Xe
|
Screen Horses
Double PR Cannons
|
屏风马双炮过河
|
BPM song Pháo quá hà
|
Screen Horses
with RB Horse
|
屏风马左马盘河
|
BPM tả Mã bàn hà
|
Screen Horses
with Left Cannon Blockade
|
屏风马左炮封车
|
BPM tả Pháo phong Xe
|
Sandwich
Horses defence
|
反攻马布局
|
Phản công Mã
|
Single Horse
defence
|
单提马布局
|
Đơn đề Mã
|
Folding
Cannons defence, Tandem Cannons defence
|
炮局
|
|
3-step Tiger
defence
|
三步虎
|
Tam bộ hổ
|
Same
Direction (SD) Cannon, Mirror Cannon defence
|
斗顺炮
|
Thuận Pháo
|
Opposite
Direction (OD) Cannon, Counter Cannon defence
|
斗列炮
|
Nghịch Pháo
|
Home
»
»Unlabelled
» TỪ ĐIỂN
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
Post a Comment Blogger Facebook